| Logo |
INSPECTION CRITERIA / TIÊU CHUẨN KIỂM ĐỊNH
|
|
| No | Date | Section | Old Content | New Content | Requested by |
|---|
| SURFACE A | Mặt chính diện hiển thị: Nhìn thấy trực tiếp ngay khi sử dụng sản phẩm bình thường (Mặt bàn, mặt trước hộc kéo...). Đòi hỏi ngoại quan khắt khe nhất. |
| SURFACE B | Mặt bên / Khuất một phần: Nhìn thấy khi thay đổi góc nhìn hoặc thao tác mở/đóng (Mặt hông tủ, mặt trong cánh...). Tiêu chuẩn ngoại quan trung bình. |
| SURFACE C | Mặt khuất / Không hiển thị: Nằm ở góc khuất hoàn toàn, dưới đáy hoặc phía sau lưng sát tường (Đáy bàn, lưng tủ...). Chấp nhận khuyết tật nhẹ nếu không ảnh hưởng kết cấu. |
| Ký hiệu lỗi | ✓ AC: Chấp nhận (Acceptable) ✗ MI: Lỗi nhẹ (Minor) ✗ MA: Lỗi nặng (Major) ✗ CR: Nghiêm trọng (Critical) N/A: Không áp dụng |
| No. | Defect Name | Description / Technical Standard | SURFACE A | SURFACE B | SURFACE C |
|---|